Dầu Urals đạt 69,90 USD/thùng trong tháng 8/2026, còn giá trần mới của EU chỉ là 44,10 USD. Khoảng cách 58% cho thấy cơ chế trừng phạt đã bị thị trường vượt qua. Nga vẫn bán dầu cao hơn đáng kể mức trần, trong khi đội tàu bí mật, sự tập trung người mua tại châu Á và các cú sốc địa chính trị làm suy yếu đòn bẩy của G7-EU.
![]() |
| Dầu Urals đạt 69,90 USD/thùng trong tháng 8/2026, trong khi giá trần mới của EU chỉ là 44,10 USD. (Ảnh: AFP) |
Cơ chế giá trần được thiết kế để giữ dầu Nga chảy vào thị trường, tránh cú sốc nguồn cung, đồng thời giảm doanh thu của Moscow. Nhưng khi dầu Urals giao dịch cao hơn 58% mức trần, 44,10 USD ngày càng giống một mốc hành chính hơn là giới hạn kinh tế.
Sự thất bại mang tính cấu trúc. Cơ chế động của EU, đưa vào tháng 9/2025, thừa nhận mức trần 60 USD trước đó đã mất tác dụng. Công thức mới gắn giá trần với giá dầu Urals bình quân trừ 15%, nhưng cú sốc dầu liên quan cuộc chiến ở Iran đã khiến cơ chế không kịp thích ứng.
Giữa tháng 2/2026, dầu Urals tại Primorsk chỉ ở 42,28-44,14 USD/thùng, gần sát giá trần. Nhưng đó là kết quả của giá dầu thế giới yếu. Đến đầu tháng 4, giá tại Baltic lên 116,05 USD, cao hơn 2,5 lần giá trần.
Vấn đề lớn hơn là Nga đã tái cấu trúc thị trường xuất khẩu. Trung Quốc và Ấn Độ hiện hấp thụ phần lớn dầu Nga, biến hướng chuyển sang châu Á thành một hệ thống cung ứng mới. Tháng 6/2024, Trung Quốc, Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ nhận 96% dầu thô xuất khẩu của Nga. Khi người mua tập trung như vậy, đòn bẩy thương lượng không còn chủ yếu nằm ở phương Tây.
Trung Quốc là khách hàng nhiên liệu hóa thạch lớn nhất của Nga trong tháng 8/2026, mua khoảng 8,4 tỷ euro năng lượng. Nhập khẩu dầu Nga bằng đường biển cao hơn 16% so với tháng 7 và 62% so với tháng 8/2025. Ấn Độ đứng thứ hai, với khoảng 4,8 tỷ euro sản phẩm hydrocarbon.
Xu hướng này khó đảo ngược vì Ấn Độ nhập khoảng 85% lượng dầu tiêu thụ, còn Trung Quốc phụ thuộc eo biển Malacca cho 45-50% lượng dầu nhập khẩu. Các nhà máy lọc dầu của hai nước cũng phù hợp với dầu chua, nặng như dầu Urals.
Cơ chế thực thi của phương Tây có ba điểm yếu. Giá trần phần lớn thời gian nằm trên giá thị trường nên không ràng buộc. Hệ thống dựa vào giấy xác nhận giao dịch dưới mức trần, tạo không gian cho gian lận. Và đội tàu bóng tối đã phát triển đủ lớn để vượt qua năng lực kiểm soát.
Ước tính đội tàu này có 435 đến hơn 600 tàu, vận chuyển phần lớn dầu ngoài hệ thống logistics do liên minh kiểm soát. Các thủ thuật gồm chuyển dầu giữa tàu, tắt hoặc giả tín hiệu AIS, đổi tên và cờ tàu, cùng làm giả chứng từ.
Chi phí vận hành đội tàu bóng tối tăng 30-50% do trừng phạt, trong khi Nga được cho là đầu tư khoảng 10 tỷ USD vào đội tàu này. Nhưng khi dầu bán được 69,90 USD thay vì 44,10 USD, mức tăng chi phí vẫn chưa đủ phá vỡ động cơ né tránh. Thực thi hiện chủ yếu làm giao dịch đắt hơn, chứ chưa ngăn được hàng hóa lưu thông.
Điểm chung của các trường phái chính sách là doanh thu dầu khí Nga đã giảm so với kịch bản không bị hạn chế. Nhưng không thể quy toàn bộ mức giảm cho giá trần, vì lệnh cấm nhập khẩu của EU và điều kiện thị trường cũng đóng vai trò lớn.
Câu hỏi quan trọng vì thế không phải Nga có bị tổn thương hay không, mà là ai đang nắm đòn bẩy đối với dòng dầu Nga. Câu trả lời hiện nghiêng về châu Á. Nga đã gắn chuỗi cung ứng năng lượng với Trung Quốc và Ấn Độ thông qua vận tải, lọc dầu, thanh toán và thương mại. Việc tháo gỡ nhanh cấu trúc này sẽ gây rủi ro giá dầu cho chính các nước mua, khiến họ ít có động lực thay đổi.
Trong 12 tháng tới, cần theo dõi ba biến số: trừng phạt thứ cấp lên hệ thống ngân hàng và bảo hiểm dùng để thanh toán dầu Nga; cạnh tranh giữa Trung Quốc và Ấn Độ đối với các lô dầu Nga; và lần rà soát tiếp theo của cơ chế giá trần động EU.
Biến số quyết định có thể không phải điều chỉnh 44,10 USD. Điều đáng chú ý hơn là Washington có mở rộng trừng phạt thứ cấp tới các kênh thanh toán và bảo hiểm mà người mua châu Á sử dụng hay không. Nếu không, một mức trần thấp hơn nhưng vẫn bị thị trường né tránh sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất.
Tóm lại, giá trần dầu Nga chưa hoàn toàn vô dụng, nhưng đã mất vai trò kiểm soát giá trực tiếp. Đòn bẩy phương Tây đang chuyển từ định giá sang tạo ma sát qua vận tải, bảo hiểm và tài chính, trong khi nhu cầu tập trung tại Trung Quốc và Ấn Độ khiến việc siết cơ chế khó hơn. Tương lai chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng ảnh hưởng vào các kênh tài chính và logistics đứng sau dòng dầu Nga, chứ không chỉ thay đổi một con số trên giấy./.
Nguồn: Năng lượng quốc tế