Giá dầu đã giảm mạnh trong năm 2025 và hiện giao dịch quanh vùng then chốt 55 USD. Diễn biến này tương đồng với các pha phá vỡ trong quá khứ và cho thấy sự suy yếu rộng hơn của thị trường.
Theo quan điểm của chuyên gia, điều này mở đường cho một đợt giảm sâu hơn trong năm 2026, khi các yếu tố kỹ thuật và vĩ mô cùng hội tụ, tạo áp lực kéo dài. Bài viết này phân tích xu hướng năm 2025 cùng các yếu tố vĩ mô, cung - cầu và kỹ thuật nền tảng để đánh giá bước đi tiếp theo trong năm 2026.
Sản lượng dầu Mỹ đạt đỉnh trong bối cảnh giá chịu áp lực giảm
Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo sản lượng dầu thô của Mỹ sẽ giảm nhẹ trong năm 2026. Sau nhiều năm tăng trưởng liên tục, sản lượng được ước tính giảm từ 13,6 triệu thùng/ngày năm 2025 xuống còn 13,5 triệu thùng/ngày năm 2026. Đây là bước ngoặt đối với các nhà khai thác Mỹ, đặc biệt sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhờ dầu đá phiến và các dự án ngoài khơi.
Đà chững lại này xuất phát từ tăng trưởng yếu hơn ở các khu vực chủ chốt và giá dầu giảm. Lưu vực Permian vẫn giữ vai trò chủ đạo, nhưng không còn đủ sức duy trì đà mở rộng trên toàn quốc. Bên cạnh đó, hạn chế về hạ tầng và kỷ luật vốn chặt chẽ hơn đang đè nặng lên các khoản đầu tư mới.
Trong khi đó, các lưu vực cũ như Eagle Ford và Bakken tiếp tục suy giảm do hoạt động khoan ít đi và sự suy kiệt tự nhiên. Mức tăng từ các mỏ ngoài khơi ở Alaska và Vịnh Mexico vẫn khiêm tốn và diễn ra chậm, đóng góp không đáng kể.
Mất cân đối cung - cầu kìm hãm tiềm năng giá dầu năm 2026
Theo EIA, giá dầu thô WTI được dự báo bình quân khoảng 51 USD/thùng trong năm 2026. Dầu Brent nhiều khả năng sẽ đi sát mức này. Dự báo phản ánh bối cảnh dư cung, khi tồn kho toàn cầu tiếp tục gia tăng. Tính đến cuối năm 2025, lượng dự trữ đã vượt mức trung bình của 5 năm qua. Khi nguồn cung tăng nhanh hơn nhu cầu, các nhà khai thác phải đối mặt với biên lợi nhuận bị thu hẹp và dòng tiền suy giảm.
Trước tình hình đó, các công ty dầu khí Mỹ đang điều chỉnh chiến lược. Thay vì mở rộng sản lượng, nhiều doanh nghiệp tập trung vào kỷ luật vốn và gia tăng lợi ích cho cổ đông. Giá thấp khiến đầu tư vào các khu vực chi phí cao kém hấp dẫn hơn, đặc biệt là ngoài khơi và các vùng đá phiến mới. Trong khi đó, tăng trưởng nhu cầu toàn cầu vẫn yếu. Hiệu quả sử dụng năng lượng được cải thiện và mức tiêu thụ nhiên liệu vận tải chậm lại làm triển vọng trở nên kém sáng, ngay cả tại các nền kinh tế đang phục hồi.
Những yếu tố này kết hợp lại tạo nên một thế cân bằng mong manh. Bất kỳ sự thiếu phối hợp nào giữa các nhà khai thác cũng có thể khiến tình trạng dư cung trầm trọng hơn. Đồng thời, việc đầu tư thấp kéo dài làm gia tăng rủi ro thiếu hụt trong tương lai. Tuy vậy, trong năm 2026, thị trường dầu mỏ vẫn chịu áp lực từ tồn kho tăng, sản lượng Mỹ đi ngang và xu hướng chi tiêu thận trọng trên toàn ngành.
Mô hình giảm giá gợi lại cú sụp đổ dầu mỏ giai đoạn 2014-2016
Triển vọng dài hạn của thị trường dầu mỏ vẫn mang tính tiêu cực. Biểu đồ tháng cho thấy giá dầu đã phá vỡ mốc quan trọng 70 USD vào tháng 4/2025. Dù giá hồi phục trong các tháng 5, 6 và 7, đà tăng này không giữ được sau tháng 8. Hiện giá dầu đang giao dịch quanh vùng then chốt 55 USD. Nếu xuyên thủng mức này, thị trường có thể bước vào một đợt giảm sâu hơn trong dài hạn.
Biểu đồ cũng cho thấy giá dầu vận động trong một kênh giảm dần kể từ năm 2008. Đồng thời, giá đã hình thành mô hình tam giác cân, tương tự cấu trúc xuất hiện từ tháng 4/2011 đến tháng 7/2014. Khi mô hình tam giác này bị phá vỡ vào tháng 7/2014, giá dầu đã lao dốc mạnh do hàng loạt yếu tố toàn cầu và đặc thù thị trường.
Khi đó, OPEC, đứng đầu là Ả Rập Xê-út, đã lựa chọn không cắt giảm sản lượng dù giá giảm, nhằm bảo vệ thị phần trước các nhà khai thác dầu đá phiến của Mỹ. Cùng lúc, nhu cầu toàn cầu suy yếu tại Trung Quốc và các thị trường mới nổi. Sự kết hợp giữa nguồn cung tăng và nhu cầu chậm lại đã tạo ra tình trạng mất cân đối nghiêm trọng.
Các yếu tố chính khiến giá dầu lao dốc năm 2014 gồm: OPEC quyết định duy trì sản lượng cao dù giá giảm; Sản lượng dầu đá phiến của Mỹ tăng nhanh; Tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại, nhu cầu suy yếu; Đồng USD mạnh lên, khiến dầu trở nên đắt đỏ hơn trên toàn cầu.
Những áp lực này đã khiến giá dầu giảm mạnh, từ hơn 100 USD/thùng vào giữa năm 2014 xuống dưới 30 USD vào đầu năm 2016. Cú sụp đổ này gây ra làn sóng phá sản trong ngành dầu khí, buộc các nhà khai thác phải cắt giảm chi phí và trì hoãn các dự án mới.
Hiện nay, thị trường dầu mỏ đã phá vỡ các mô hình kỹ thuật tương tự từng xuất hiện vào năm 2025 và đang chịu áp lực giảm giá. Chỉ báo RSI tiếp tục đi xuống từ đỉnh tháng 3/2022 và vẫn nằm dưới đường trung tính, xác nhận động lực tiêu cực. Thiết lập kỹ thuật này cho thấy triển vọng yếu trong năm 2026.
Các mức hỗ trợ quan trọng đang đối mặt rủi ro khi động lực suy yếu
Biểu đồ tuần cũng cho thấy giá dầu đang cắt qua vùng then chốt 55 USD. Giá đã đi ngang trong khu vực quan trọng này suốt nhiều tháng. Một mô hình tam giác đang hình thành trong vùng hỗ trợ, cho thấy khả năng phá vỡ theo hướng giảm. Giá dầu đã chịu áp lực giảm kể từ khi ông Trump nhậm chức.
Bên cạnh đó, căng thẳng địa chính trị trong năm 2025 cũng góp phần gia tăng áp lực giảm giá. Nếu giá dầu thủng mốc 55 USD, điều này có thể kích hoạt một đợt giảm mạnh. Mức này vừa là ngưỡng hỗ trợ tâm lý vừa là hỗ trợ kỹ thuật; việc phá vỡ sẽ xác nhận một nhịp giảm mới.
Biểu đồ dầu Brent cũng cho thấy diễn biến giá tiêu cực, với giá giao dịch trong mô hình nêm mở rộng dốc xuống. Cấu trúc này, dưới áp lực giảm kéo dài, cho thấy bất kỳ nhịp giảm nào cũng có thể khá lớn. Hiện dầu Brent đang giao dịch gần vùng hỗ trợ then chốt quanh 59-59,5 USD. Nếu phá vỡ dứt khoát mốc 59,5 USD, nhiều khả năng giá dầu Brent sẽ giảm mạnh.
Một số rủi ro có thể làm gián đoạn kịch bản tiêu cực của thị trường dầu trong năm 2026. Căng thẳng địa chính trị vẫn là ẩn số lớn nhất. Một cú sốc nguồn cung nghiêm trọng tại Trung Đông, Nga, hoặc Venezuela có thể đẩy giá tăng mạnh. OPEC+ cũng có thể can thiệp bằng các đợt cắt giảm sâu hơn, đặc biệt nếu Ả Rập Xê-út dẫn dắt. Việc phối hợp cắt giảm nguồn cung sẽ thắt chặt thị trường và hỗ trợ giá phục hồi.
Ngoài ra, các thị trường mới nổi cũng có thể gây bất ngờ theo hướng tích cực. Nếu Trung Quốc hoặc Ấn Độ phục hồi mạnh hơn, nhu cầu sẽ tăng và lượng tồn kho dư thừa sẽ giảm. Đảo chiều kỹ thuật cũng là một rủi ro khác. Nếu giá dầu bật lên rõ rệt từ mốc 50 USD, động lực thị trường có thể thay đổi và làm vô hiệu kịch bản giảm. Việc dầu WTI vượt mốc 80 USD sẽ làm suy yếu động lực giảm giá. Tuy vậy, hiện tại chưa có yếu tố nào đủ mạnh để thay đổi kịch bản cơ sở. Thị trường vẫn đối mặt với dư cung, nhu cầu yếu và động lực giá kém khi bước vào năm 2026.
Thị trường dầu mỏ vẫn chịu áp lực giảm khi tiến vào năm 2026. Các mô hình kỹ thuật xác nhận xu hướng suy yếu, với động lực giảm dưới vùng hỗ trợ 55 USD. Cấu trúc thị trường hiện tại rất giống giai đoạn sụp đổ 2014-2016, khi giá giảm mạnh sau khi hình thành mô hình tam giác tương tự. Mô hình lịch sử này, cùng với tình trạng dư cung kéo dài và nhu cầu yếu, cho thấy rủi ro giảm giá còn tiếp diễn.
Các yếu tố vĩ mô tiếp tục ảnh hưởng mạnh đến triển vọng. Tiêu thụ toàn cầu chậm chạp, tồn kho tăng và tâm lý đầu tư thận trọng đang kìm hãm mọi nỗ lực phục hồi. Dù sản lượng của Mỹ có thể đã đạt đỉnh, điều này vẫn chưa đủ để tự mình nâng đỡ giá.
Theo các chuyên gia, kịch bản cơ sở vẫn là xu hướng giảm, với dầu WTI nhiều khả năng hướng về mốc 50 USD trong năm 2026. Nếu giá thủng 50 USD, điều đó sẽ xác nhận đà giảm sâu hơn và báo hiệu áp lực tiếp diễn trên toàn ngành năng lượng. Ngược lại, nếu dầu WTI bứt phá và giữ vững trên 80 USD, áp lực giảm giá trên thị trường dầu sẽ được xoa dịu./.
Nguồn: Petrotimes